cồ cộ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài ve sầu có màu đen: "cồ cộ" là tên gọi dân gian của một loại ve sầu, thường có thân màu đen, sống ở vùng nhiệt đới, phát ra âm thanh đặc trưng vào mùa hè.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mùa hè đến, tiếng cồ cộ kêu râm ran cả khu vườn. (Mùa hè đến, tiếng ve sầu đen kêu vang khắp khu vườn.)
- Trẻ em thường bắt cồ cộ để chơi đùa. (Trẻ em thường bắt những con ve sầu đen để chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cồ cộ" trong văn hóa dân gian: Loài ve này thường gắn liền với hình ảnh mùa hè oi ả, tượng trưng cho sự sôi động của thiên nhiên.
- Tiếng cồ cộ như báo hiệu mùa hè đã về. (Âm thanh của ve sầu đen báo hiệu mùa hè đến.)
Biến thể và từ gần giống
Ve sầu (danh từ): tên gọi chung cho họ côn trùng có cánh trong suốt, phát ra tiếng kêu đặc trưng.
- Ve sầu thường xuất hiện vào mùa hè. (Ve sầu thường xuất hiện vào mùa hè.)
Ve đen (danh từ): tên gọi khác của "cồ cộ", nhấn mạnh màu sắc đen của loài ve này.
- Con ve đen kêu to hơn ve xanh. (Con ve đen kêu to hơn ve xanh.)
Từ đồng nghĩa
- Ve sầu đen: cách gọi mô tả màu sắc và chủng loại.
- Ve đen: tên gọi ngắn gọn, thông dụng.
Thành ngữ liên quan
- Kêu như cồ cộ: so sánh với tiếng kêu to, liên tục của ve sầu.
- Thằng bé kêu như cồ cộ suốt cả buổi. (Thằng bé kêu to và dai dẳng suốt cả buổi.)